CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
91,67+111,53%-0,917%-0,089%+0,23%3,63 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,09+36,62%-0,301%+0,005%-0,03%3,89 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
28,49+34,67%-0,285%-0,013%+0,21%4,65 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
26,66+32,43%-0,267%-0,080%+0,15%12,30 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
21,90+26,64%-0,219%-0,026%+0,23%4,30 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,81+24,11%-0,198%-0,022%+0,02%2,27 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
16,99+20,68%-0,170%-0,041%-0,11%1,15 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,96+20,64%-0,170%-0,001%+0,22%1,12 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
15,48+18,83%-0,155%+0,107%+0,25%2,98 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,46+18,82%-0,155%+0,010%-0,23%1,58 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,97+18,21%-0,150%+0,004%-0,18%2,04 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,98+15,79%-0,130%+0,005%+0,06%583,29 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
10,29+12,52%-0,103%-0,011%+0,16%593,99 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,44%360,31 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,61+10,47%+0,086%+0,010%-0,10%17,85 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
8,49+10,33%-0,085%-0,032%+0,29%524,13 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,18%469,13 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
7,84+9,53%-0,078%-0,001%+0,13%431,71 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,79+9,48%+0,078%+0,010%-0,05%10,04 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
7,48+9,10%-0,075%+0,000%-0,21%564,48 N--
OP
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
GOP/USDT
7,44+9,05%+0,074%+0,010%-0,11%5,66 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
7,02+8,54%-0,070%-0,005%+0,17%5,90 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
6,73+8,18%-0,067%-0,012%+0,69%809,56 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
6,72+8,17%-0,067%-0,004%+0,08%2,35 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
6,64+8,08%-0,066%-0,002%+0,08%658,05 N--