CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
233,55+284,15%-2,335%-0,116%+0,42%5,32 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
155,21+188,83%-1,552%-1,500%+2,50%1,92 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
115,79+140,87%-1,158%-0,019%+0,03%1,83 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
109,65+133,41%-1,097%+0,001%-0,14%2,12 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
52,45+63,81%-0,524%-0,033%+0,29%728,28 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
48,96+59,57%-0,490%+0,005%-0,15%966,30 N--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
46,51+56,59%-0,465%-0,061%+0,46%643,66 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
32,50+39,54%-0,325%+0,010%-0,06%18,37 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,15+28,16%-0,231%+0,005%-0,51%827,48 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
22,74+27,67%-0,227%+0,005%-0,06%774,47 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
21,88+26,62%-0,219%+0,001%-0,03%989,56 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
20,78+25,28%-0,208%-0,108%+0,16%6,64 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
19,52+23,75%-0,195%-0,022%+0,16%9,99 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
19,43+23,64%-0,194%+0,010%-0,06%800,24 N--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
18,67+22,71%-0,187%-0,067%+0,13%284,71 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
15,41+18,74%-0,154%-0,001%+0,45%608,12 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
15,10+18,37%-0,151%+0,001%-0,24%1,84 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,55+17,70%-0,145%+0,005%-1,17%396,59 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
14,24+17,32%-0,142%-0,027%+0,32%1,46 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
13,74+16,71%-0,137%+0,005%-0,35%552,83 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
13,60+16,54%-0,136%+0,004%-0,38%580,66 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
13,55+16,48%-0,135%-0,031%+0,06%8,43 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
13,24+16,11%-0,132%-0,006%+0,01%6,23 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
12,61+15,34%-0,126%-0,030%+0,20%327,52 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,52+15,24%-0,125%+0,005%-0,27%1,87 Tr--