| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 254,27 | +309,36% | -2,543% | -0,121% | +0,36% | 4,95 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 143,18 | +174,20% | -1,432% | -0,033% | -0,03% | 2,04 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 122,95 | +149,59% | -1,230% | -0,043% | +0,24% | 1,67 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 108,38 | +131,86% | -1,084% | -0,104% | +0,86% | 1,57 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 58,25 | +70,87% | -0,582% | +0,005% | -0,16% | 931,30 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 50,38 | +61,30% | -0,504% | -0,049% | +0,15% | 716,32 N | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 44,08 | +53,63% | -0,441% | -0,086% | +0,45% | 622,34 N | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 35,16 | +42,77% | -0,352% | -0,027% | +0,07% | 18,32 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 32,19 | +39,17% | -0,322% | +0,005% | -0,16% | 368,35 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 30,49 | +37,10% | -0,305% | -0,007% | +0,25% | 801,33 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 27,87 | +33,91% | -0,279% | -0,015% | +0,09% | 721,75 N | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 23,57 | +28,68% | -0,236% | -0,011% | +0,18% | 755,37 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 22,34 | +27,18% | -0,223% | -0,039% | +0,10% | 9,29 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 21,88 | +26,62% | -0,219% | +0,001% | -0,15% | 990,12 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 20,26 | +24,65% | -0,203% | +0,001% | -0,11% | 1,76 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 18,44 | +22,44% | -0,184% | +0,005% | -0,09% | 1,75 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 17,57 | +21,38% | -0,176% | +0,005% | -0,08% | 1,45 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 16,86 | +20,51% | -0,169% | -0,104% | +0,16% | 7,45 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 16,30 | +19,83% | -0,163% | -0,014% | +0,15% | 535,88 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 15,57 | +18,95% | -0,156% | -0,010% | -0,04% | 6,08 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 15,10 | +18,37% | -0,151% | +0,005% | -0,26% | 1,86 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 15,06 | +18,32% | -0,151% | -0,022% | +0,06% | 1,46 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 14,79 | +18,00% | -0,148% | -0,040% | +0,09% | 260,99 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 14,13 | +17,20% | -0,141% | +0,005% | -0,93% | 513,84 N | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 13,46 | +16,37% | -0,135% | -0,026% | +0,23% | 570,27 N | -- |