| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 8,58 | +10,44% | +0,086% | +0,010% | -0,18% | 2,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 7,74 | +9,42% | +0,077% | +0,007% | -0,15% | 2,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 6,83 | +8,31% | +0,068% | +0,010% | -0,31% | 1,45 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,45 | +7,84% | +0,064% | +0,010% | -0,15% | 22,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,85 | +7,12% | +0,059% | +0,010% | -0,25% | 3,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,80 | +7,05% | +0,058% | +0,009% | -0,16% | 9,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,22 | +6,35% | +0,052% | +0,010% | -0,27% | 2,89 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 4,52 | +5,50% | -0,045% | +0,010% | -0,16% | 23,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 4,21 | +5,12% | +0,042% | +0,010% | -0,15% | 5,43 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 3,79 | +4,61% | +0,038% | +0,004% | -0,22% | 612,74 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,65 | +4,44% | +0,037% | +0,007% | -0,12% | 459,81 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 1,40 | +1,71% | -0,014% | +0,004% | -0,14% | 197,61 Tr | -- | |
BLINK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM | 1,19 | +1,44% | -0,012% | +0,010% | -0,24% | 2,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 0,83 | +1,01% | +0,008% | -0,011% | +0,21% | 2,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 0,40 | +0,49% | +0,004% | +0,010% | -0,22% | 1,39 Tr | -- |